
| DANH SÁCH HỌC SINH LỚP JERRY 1 (MG BÉ 1) | |||||||||||
| Cô giáo: Trịnh Thu Hà (0904499902) Nguyễn Ngọc Mai (0989061288) | |||||||||||
| STT | HỌ VÀ TÊN TRẺ | Ngày tháng năm sinh | Nam | Nữ | |||||||
| 1 | Phạm Thuỳ | Anh | 18/12/2018 | x | |||||||
| 2 | Phạm Diệp Trâm | Anh | 29/12/2018 | x | |||||||
| 3 | Nguyễn Ngọc Trâm | Anh | 26/12/2018 | x | |||||||
| 4 | Nguyễn Tuệ | Anh | 08/3/2018 | x | |||||||
| 5 | Đỗ Thế Đức | Anh | 8/11/2018 | x | |||||||
| 6 | Lê Hà | An | 21/05/2018 | x | |||||||
| 7 | Vũ Khánh | Chi | 30/03/2018 | x | |||||||
| 8 | Nguyễn N.Quỳnh | Chi | 20/08/2018 | x | |||||||
| 9 | Phạm Quỳnh | Diệp | 15/01/2018 | x | |||||||
| 10 | Nguyễn H Minh | Đăng | 31/01/2018 | x | |||||||
| 11 | Hoàng Trí | Dũng | 03/7/2018 | x | |||||||
| 12 | Đỗ Nguyễn Bảo | Hân | 15/09/2018 | x | |||||||
| 13 | Lương Trung | Hiếu | 13/05/2018 | x | |||||||
| 14 | Nguyễn Đình M | Khôi | 19/08/2018 | x | |||||||
| 15 | Lê Viết | Lâm | 26/04/2018 | x | |||||||
| 16 | Đặng Phương | Lan | 17/09/2018 | x | |||||||
| 17 | Nguyễn Lê Bảo | Linh | 03/04/2018 | x | |||||||
| 18 | Nguyễn Thanh | Ngọc | 17/01/2018 | x | |||||||
| 19 | Lại Bích | Ngọc | 18/07/2018 | x | |||||||
| 20 | Bùi Thị Kim | Ngọc | 14/3/2018 | x | |||||||
| 21 | Nguyễn Phương | Nhi | 25/3/2018 | x | |||||||
| 22 | Phạm Gia | Phú | 30/12/2018 | x | |||||||
| 23 | Nguyễn Hà | Phong | 23/02/2018 | x | |||||||
| 24 | Nguyễn Ngọc Bảo | Phương | 13/04/2018 | x | |||||||
| 25 | Phạm Hưng | Phát | 11/2/2018 | x | |||||||
| 26 | Lê Kha Linh | Sam | 28/03/2018 | x | |||||||
| 27 | Trần Minh | Trí | 14/02/2018 | x | |||||||
| 28 | Nguyễn Quốc | Trung | 02/02/2018 | x | |||||||
| DANH SÁCH HỌC SINH LỚP JERRY 2 (MG BÉ 2) | |||||||||||
| Cô giáo: Phùng Thị Thu Hiền (0868833133) Vũ Thị Thùy (0913181995) | |||||||||||
| STT | HỌ VÀ TÊN TRẺ | Ngày tháng năm sinh | Nam | Nữ | |||||||
| 1 | Nguyễn Diệu | An | 15/11/2018 | x | |||||||
| 2 | Nguyễn Phạm Hoài | An | 11/08/2018 | x | |||||||
| 3 | Trịnh Nguyễn Trường | An | 15/11/2018 | x | |||||||
| 4 | Lê Hoàng | An | 20/07/2018 | x | |||||||
| 5 | Nguyễn Bảo | Anh | 29/08/2018 | x | |||||||
| 6 | Vũ Nguyễn Hải | Anh | 18/03/2018 | x | |||||||
| 7 | Võ Nhật | Anh | 04/03/2018 | x | |||||||
| 8 | Trần Ngọc Minh | Châu | 5/27/2018 | x | |||||||
| 9 | Trần Thiên | Di | 12/10/2018 | x | |||||||
| 10 | Đoàn Huy Anh | Duy | 27/10/2018 | x | |||||||
| 11 | Trần Ngọc | Diệp | 7/25/2018 | x | |||||||
| 12 | Nguyễn Đỗ Tuệ | Đan | 10/30/2018 | x | |||||||
| 13 | Nguyễn Minh | Hương | 26/09/2018 | x | |||||||
| 14 | Nguyễn Vũ Linh | Hương | 1/15/2018 | x | |||||||
| 15 | Lưu Minh | Hà | 17/06/2018 | x | |||||||
| 16 | Nguyễn Gia | Khánh | 25/01/2018 | x | |||||||
| 17 | Trương Phúc | Lâm | 14/04/2018 | x | |||||||
| 18 | Trần Ngọc Khánh | Linh | 02/05/2018 | x | |||||||
| 19 | Trần Ngọc Mỹ | Linh | 02/05/2018 | x | |||||||
| 20 | Nguyễn Mậu Mộc | Lam | 18/09/2018 | x | |||||||
| 21 | Nguyễn Vũ Ngọc | Mai | 1/15/2018 | x | |||||||
| 22 | Ng Đức Hiểu | Minh | 28/04/2018 | x | |||||||
| 23 | Nguyễn Duy | Minh | 1/15/2018 | x | |||||||
| 24 | Nguyễn Bảo | Nam | 09/08/2018 | x | |||||||
| 25 | Đỗ Nguyễn An | Nhiên | 24/03/2018 | x | |||||||
| 26 | Bùi Ngọc Minh | San | 18/07/2018 | x | |||||||
| 27 | Cléch Hồ Léa M | Tú | 24/07/2018 | x | |||||||
| 28 | Nguyễn Hoàng | Tùng | 18/10/2018 | x | |||||||
| 29 | Hà Đức | Vương | 24/03/2018 | x | |||||||
| DANH SÁCH HỌC SINH LỚP JERRY 3 (MG BÉ 3) | |||||||||||
| Cô giáo: Nguyễn Thị Hiền (0989712786) Trần Thị Minh Ngọc (0978328771) | |||||||||||
| STT | HỌ VÀ TÊN TRẺ | Ngày tháng năm sinh | Nam | Nữ | |||||||
| 1 | Nguyễn Thục | An | 03/01/2018 | x | |||||||
| 2 | Nguyễn Khánh | An | 24/01/2018 | x | |||||||
| 3 | Cao Thiên | An | 21/05/2018 | x | |||||||
| 4 | Phạm Đức | Anh | 09/07/2018 | x | |||||||
| 5 | Mai Diệu | Anh | 22/12/2018 | x | |||||||
| 6 | Cao Uyên | Chi | 28/08/2018 | x | |||||||
| 7 | Trịnh Minh | Đăng | 26/12/2018 | x | |||||||
| 8 | Chử Gia | Huy | 05/02/2018 | x | |||||||
| 9 | Phạm Đình | Hiếu | 17/08/2018 | x | |||||||
| 10 | Nguyễn Nhã | Khang | 31/08/2018 | x | |||||||
| 11 | Cao Diệp | Chi | 28/08/2018 | x | |||||||
| 12 | Nguyễn Tuấn | Khang | 02/01/2018 | x | |||||||
| 13 | Nguyễn Huy | Khôi | 16/11/2018 | x | |||||||
| 14 | Nguyễn Linh | Khuê | 18/02/2018 | x | |||||||
| 15 | Nguyễn Khánh | Lâm | 31/05/2018 | x | |||||||
| 16 | Vũ Diệu | Linh | 03/07/2018 | x | |||||||
| 17 | Vương Huyền | My | 11/09/2018 | x | |||||||
| 18 | Lê Huyền | My | 02/06/2018 | x | |||||||
| 19 | Lê Vy | Ngân | 28/07/2018 | x | |||||||
| 20 | Tạ Duy | Phong | 14/07/2018 | x | |||||||
| 21 | Lương Duy | Phong | 12/12/2018 | x | |||||||
| 22 | Đỗ Hồng | Phúc | 09/05/2018 | x | |||||||
| 23 | Nguyễn Thanh | Phượng | 07/07/2018 | x | |||||||
| 24 | Nguyễn Huy | Quân | 15/01/2018 | x | |||||||
| 25 | Đào Thanh | Thảo | 03/01/2018 | x | |||||||
| 26 | Nguyễn Phương | Uyên | 22/09/2018 | x | |||||||
| 27 | Nguyễn Quỳnh | Vy | 12/03/2018 | x | |||||||
| DANH SÁCH HỌC SINH LỚP JERRY 4 (MG BÉ 4) | |||||||||||
| Cô giáo: Nguyễn Thị Thanh Hương (0983942311) Tưởng Thị Thu (0346120080) – Bạch Thị Thanh Hương (0902158566) | |||||||||||
| STT | HỌ VÀ TÊN TRẺ | Ngày tháng năm sinh | Nam | Nữ | |||||||
| 1 | Phạm Nguyễn Gia | An | 18/06/2018 | x | |||||||
| 2 | Ngô Minh | An | 10/06/2018 | x | |||||||
| 3 | Nguyễn Quỳnh | Anh | 23/06/2018 | x | |||||||
| 4 | Phạm Minh | Anh | 30/09/2018 | x | |||||||
| 5 | Quản Đức | Anh | 31/12/2018 | x | |||||||
| 6 | Nguyễn Tuệ | Anh | 23/03/2018 | x | |||||||
| 7 | Đặng Bảo | Châu | 15/06/2018 | x | |||||||
| 8 | Nguyễn Hà Khánh | Chi | 29/11/2018 | x | |||||||
| 9 | Đào Trung | Hiếu | 15/05/2018 | x | |||||||
| 10 | Bùi Nguyễn Gia | Huy | 15/02/2018 | x | |||||||
| 11 | Nguyễn Minh | Khôi | 1/8/2018 | x | |||||||
| 12 | Nguyễn Minh | Khôi | 01/08/2018 | x | |||||||
| 13 | Mạc Hải Khánh | Linh | 31/05/2018 | x | |||||||
| 14 | Lê Thảo | My | 28/08/2018 | x | |||||||
| 15 | Phùng Đặng Bảo | Nam | 06/04/2018 | x | |||||||
| 16 | Trần An | Nguyên | 13/05/2018 | x | |||||||
| 17 | Ng Bùi Thảo | Nguyên | 23/01/2018 | x | |||||||
| 18 | Nguyễn Chí | Nhân | 22/06/2018 | x | |||||||
| 19 | Vũ Khánh Gia | Phát | 19/03/2018 | x | |||||||
| 20 | Nguyễn Hà | Phương | 11/08/2018 | x | |||||||
| 21 | Nguyễn Bá | Sơn | 19/04/2018 | x | |||||||
| 22 | Vũ Phương | Thảo | 2/5/2018 | x | |||||||
| 23 | Đồng Phúc Bảo | Thư | 07/01/2018 | x | |||||||
| 24 | Trần Huyền | Trân | 07/07/2018 | x | |||||||
| 25 | Nguyễn Thu | Trang | 2/4/2018 | x | |||||||
| 26 | Nguyễn Lê Bảo | Vy | 22/11/2018 | x | |||||||
| DANH SÁCH HỌC SINH LỚP JERRY 5 (MG BÉ 5) | |||||||||||
| Cô giáo: Phạm Thị Kim Thủy (0913353878) Hoàng Diệu Thúy (0372881116) | |||||||||||
| STT | HỌ VÀ TÊN TRẺ | Ngày tháng năm sinh | Nam | Nữ | |||||||
| 1 | Nguyễn Ngọc Tuệ | Anh | 30/09/2018 | x | |||||||
| 2 | Nguyễn Trường | An | 25/05/2018 | x | |||||||
| 3 | Nguyễn Trâm | Anh | 30/03/2018 | x | |||||||
| 4 | Lại Hoàng Trúc | Anh | 25/08/2018 | x | |||||||
| 5 | Phạm Hoàng Minh | Anh | 05/01/2018 | x | |||||||
| 6 | Cao Trâm | Anh | 6/22/2018 | x | |||||||
| 7 | Đỗ Đăng | Bách | 16/03/2018 | x | |||||||
| 8 | Vũ Nhân | Bình | 03/02/2018 | x | |||||||
| 9 | Quách Đức | Bình | 04/03/2018 | ||||||||
| 10 | Nguyễn Bảo | Châu | 05/01/2018 | x | |||||||
| 11 | Trần Bảo | Châu | 30/12/2018 | x | |||||||
| 12 | Dương Hải | Chi | 20/01/2018 | x | |||||||
| 13 | Đinh Minh | Đăng | 08/05/2018 | x | |||||||
| 14 | Vũ Lê Trọng | Đức | 09/02/2018 | x | |||||||
| 15 | Nguyễn Minh | Đức | 9/5/2018 | x | |||||||
| 16 | Nguyễn Minh | Hiếu | 03/20/2018 | x | |||||||
| 17 | Võ Anh | Khang | 11/10/2018 | x | |||||||
| 18 | Trần Minh | Khôi | 30/09/2018 | x | |||||||
| 19 | Nguyễn Kiều | Như | 12/10/2018 | x | |||||||
| 20 | Nguyễn Minh | Ngọc | 10/09/2018 | x | |||||||
| 21 | Phạm Hưng | Phát | 11/2/2018 | x | |||||||
| 22 | Trương Minh | Phương | 2/12/2018 | x | |||||||
| 23 | Hoàng Ngọc | Quyên | 27/03/2018 | x | |||||||
| 24 | Lê Thu | Thảo | 11/19/2018 | x | |||||||
| 25 | Trần Trí | Thành | 31/08/2018 | x | |||||||
| 26 | Nguyễn Hoài | Thu | 25/08/2018 | x | |||||||
| 27 | Nguyễn Đức | Tiến | 01/10/2018 | x | |||||||
| 28 | Nguyễn Thảo | Vy | 18/09/2018 | x | |||||||