
| DANH SÁCH HỌC SINH LỚP KITTY 1 (NHÀ TRẺ 1) | |||||||||||||
| Cô giáo: Nguyễn Thu Hường (0948867991) Nguyễn Thị Trang (0974748684) | |||||||||||||
| DANH SÁCH HỌC SINH LỚP NHÀ TRẺ 1 | |||||||||||||
| STT | HỌ VÀ TÊN TRẺ | Ngày tháng năm sinh | Nam | Nữ | |||||||||
| 2 | Nguyễn Phương | Anh | 24/02/2019 | x | |||||||||
| 3 | Lê Huy Nhật | Anh | 26/04/2019 | x | Nhà trẻ 1 | ||||||||
| 4 | Nguyễn Quỳnh | Chi | 01/09/2019 | x | |||||||||
| 5 | Hồ Quang | Đăng | 22/01/2019 | x | Nhà trẻ 1 | ||||||||
| 6 | Nguyễn Ngân | Hà | 12/10/2019 | x | |||||||||
| 7 | Nguyễn Tuấn | Khôi | 10/10/2019 | x | |||||||||
| 8 | Phạm Ngọc Lam | Khuê | 07/01/2019 | x | Nhà trẻ 1 | ||||||||
| 9 | Phạm Vũ Minh | Khang | 1/21/2019 | x | Nhà trẻ 1 | ||||||||
| 10 | N. Phúc Tuấn | Kiệt | 10/2/2019 | x | |||||||||
| 11 | Nguyễn Hoàng Tuệ | Lâm | 13/03/2019 | x | Nhà trẻ 1 | ||||||||
| 12 | Bùi Hoàng | Lâm | 02/10/219 | x | |||||||||
| 13 | Phạm Hà | My | 7/30/2019 | x | |||||||||
| 14 | Hoàng Nghĩa Tuấn | Phát | 23/08/2019 | x | |||||||||
| 15 | Hoàng N Trường | Phúc | 23/08/2019 | x | |||||||||
| 16 | Phạm Thùy | Trang | 15/08/2019 | x | |||||||||
| 17 | Phạm Đức | Trí | 19/07/2019 | x | |||||||||
| 18 | Nguyễn Vũ Cát | Tường | 20/03/2019 | x | |||||||||
| 19 | Dương Linh | Sam | 10/05/2019 | x | |||||||||
| 20 | Phạm Lê Thanh | Vy | 14/01/2019 | x | |||||||||
| DANH SÁCH HỌC SINH LỚP KITTY 2 (NHÀ TRẺ 2) | |||||||||||||
| Cô giáo: Nguyễn Thị Thùy (0978176631) Trần Ngọc Quỳnh (0979559584) | |||||||||||||
| DANH SÁCH HỌC SINH LỚP NHÀ TRẺ 2 | |||||||||||||
| STT | HỌ VÀ TÊN TRẺ | Ngày tháng năm sinh | Nam | Nữ | |||||||||
| 1 | Phạm Huỳnh | Anh | 25/05/2019 | x | |||||||||
| 2 | Lừ Bảo | Châu | 9/29/2019 | x | |||||||||
| 3 | Nguyễn Hà | Chi | 6/13/2019 | x | |||||||||
| 4 | Cao Nguyễn Diệp | Chi | 9/10/2019 | x | |||||||||
| 5 | Nguyễn Hải | Đăng | 09/03/2019 | x | Nhà trẻ 2 | ||||||||
| 6 | Đàm Vũ Trường | Giang | 1/11/2019 | x | |||||||||
| 7 | Vũ Khả | Hân | 07/07/2019 | x | |||||||||
| 8 | Trương Minh | Hiển | 01/07/2019 | x | |||||||||
| 9 | Nguyễn Thế Đăng | Khôi | 03/06/2019 | x | Nhà trẻ 2 | ||||||||
| 10 | Nguyễn Duy | Khôi | 5/12/2019 | x | |||||||||
| 11 | Nguyễn Minh | Khuê | 30/01/2019 | x | |||||||||
| 12 | Nguyễn Bảo | Lê | 04/03/2019 | x | Nhà trẻ 2 | ||||||||
| 13 | Nguyễn Chử Giao | Minh | 05/02/2019 | x | |||||||||
| 14 | Phan Thanh | Ngọc | 02/02/2019 | x | |||||||||
| 15 | Nguyễn Bảo | Ngọc | 11/13/2019 | x | |||||||||
| 16 | Trần Nhật | Nam | 28/02/2019 | x | |||||||||
| 17 | Lê Khôi | Nguyên | 2/3/2019 | x | |||||||||
| 18 | Nguyễn Thế Đăng | Quang | 03/06/2019 | x | Nhà trẻ 2 | ||||||||
| 19 | Nguyễn Vũ | Quang | 18/04/2019 | x | |||||||||
| 20 | Nguyễn Minh | Thành | 05/08/2019 | x | |||||||||
| DANH SÁCH HỌC SINH LỚP KITTY 3 (NHÀ TRẺ 3) | |||||||||||||
| Cô giáo: Phạm Thị Phương Thảo (0985006962) Lê Thị Thơm (0968463811) | |||||||||||||
| DANH SÁCH HỌC SINH LỚP NHÀ TRẺ 3 | |||||||||||||
| STT | HỌ VÀ TÊN TRẺ | Ngày tháng năm sinh | Nam | Nữ | |||||||||
| 1 | Nguyễn Xuân | Bách | 14/02/2019 | x | |||||||||
| 2 | Đặng Minh | Châu | 1/6/2019 | x | |||||||||
| 3 | Chu Hải | Đăng | 25/09/2019 | x | |||||||||
| 4 | Hoàng Quỳnh | Dương | 17/01/2019 | x | |||||||||
| 5 | Trần Nguyên | Đăng | 18/01/2019 | x | Nhà trẻ 1 | ||||||||
| 6 | Nguyễn Bảo | Hân | 11/06/2019 | x | |||||||||
| 7 | Nguyễn Đức | Huy | 07/01/2019 | x | |||||||||
| 8 | Đỗ Minh | Khôi | 24/03/2019 | X | Nhà trẻ 3 | ||||||||
| 9 | Dương Minh | Khôi | 29/01/2019 | x | |||||||||
| 10 | Phạm Bá Minh | Khôi | 22/06/2019 | x | |||||||||
| 11 | Vũ Trúc | Linh | 18/01/2019 | x | |||||||||
| 12 | Trần Khánh | Linh | 9/14/2019 | x | |||||||||
| 13 | Bùi Vũ Phương | Ly | 13/08/2019 | x | |||||||||
| 14 | Phan Hải | Minh | 19/04/2019 | x | |||||||||
| 15 | Nguyễn Bảo | Ngọc | 5/2/2019 | x | |||||||||
| 16 | Nguyễn Hải | Nam | 18/08/2019 | x | |||||||||
| 17 | Phạm Tiến | Nam | 11/8/2019 | x | |||||||||
| 18 | Trần Ngọc Minh | Thư | 24/6/2019 | x | |||||||||
| 19 | Dương Minh | Trí | 29/01/2019 | x | |||||||||
| 20 | Vũ Nhật | Vượng | 28/06/2019 | x | |||||||||